potos caudivolvulus

potos caudivolvulus

A potos caudivolvulus hangs from a tree branch by its long tail.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài động vật ăn trái cây sống trên câyvùng nhiệt đới châu Mỹ, đuôi dài có thể cầm nắm: "potos caudivolvulus" tên khoa học của một loài thú, thường được gọi là kinkajou (gấu mật) trong tiếng Anh. Loài này thuộc họ Procyonidae (họ gấu mèo), thân hình nhỏ, lông màu nâu vàng, đặc biệt sở hữu một chiếc đuôi dài, khỏe, khả năng cuộn bám chặt vào cành cây (đuôi có thể cầm nắm).

dụ sử dụng
  • (Loài potos caudivolvulus sử dụng chiếc đuôi dài của để treo mình trên cành cây trong khi kiếm ăn.)
  • (Trong các khu rừng mưa nhiệt đới, potos caudivolvulus nổi tiếng với lối sống trên cây chế độ ăn dựa trên trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potos caudivolvulus" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ loài kinkajou. Tên này bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó "caudivolvulus" có nghĩa "đuôi cuộn", mô tả đặc điểm đuôi cầm nắm của loài.
    • Researchers studying potos caudivolvulus have documented its nocturnal behavior.
      (Các nhà nghiên cứu về potos caudivolvulus đã ghi nhận hành vi hoạt động về đêm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Kinkajou (danh từ): tên thông thường của potos caudivolvulus trong tiếng Anh.
  • Potos flavus (danh từ): tên khoa học khác của cùng loài (đồng nghĩa với potos caudivolvulus).
  • Caudivolvulus (tính từ): thuộc về đuôi có thể cuộn, dùng để mô tả các loài đuôi cầm nắm.
Từ đồng nghĩa
  • Honey bear (gấu mật): tên gọi phổ biến khác của potos caudivolvulus.
  • Arboreal mammal (động vật sống trên cây): mô tả chung về môi trường sống, nhưng không chỉ riêng loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "potos caudivolvulus", đây danh từ khoa học. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành vi của loài:
    • To hang from: treo mình từ (cành cây).
      • The potos caudivolvulus hangs from branches using its tail.
        (Loài potos caudivolvulus treo mình trên cành cây bằng đuôi.)
    • To grasp: nắm bắt.
      • Its tail can grasp objects firmly.
        (Chiếc đuôi của có thể nắm bắt vật thể một cách chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "potos caudivolvulus". Tuy nhiên, đặc điểm "đuôi cầm nắm" có thể được dùng trong các ẩn dụ:
    • "A tail that can hold on": một chiếc đuôi có thể bám chặt (ám chỉ sự kiên trì hoặc khả năng thích nghi).